being as
/biɪŋ ɛz/Liên từ
- (không chính thức, có thể không chuẩn) Xem xét thực tế rằng; từ; cho điều đó.(informal, possibly nonstandard) Considering the fact that; since; given that.Being as you're so clever, why don't you fix it yourself?Bạn thông minh thế sao không tự mình sửa lại đi?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “being as” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish